ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiếng cười" (1件)
tiếng cười
日本語
名笑い声
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
類語検索結果 "tiếng cười" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiếng cười" (1件)
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
